辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "anh em ruột" (1件)

anh em ruột
日本語 フ実の兄弟
マイ単語
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
船室に閉じ込められた2人は実の兄弟だった。

swap_horiz 類語検索結果 "anh em ruột" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "anh em ruột" (2件)

Đây là lần đầu tiên THPT Lương Thế Vinh có anh em ruột cùng đạt thành tích này.
ルーオンテービン高校で兄弟が同じ成績を達成したのはこれが初めてだ。
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
船室に閉じ込められた2人は実の兄弟だった。